Công khai — Minh bạch — Cập nhật liên tục
Biểu phí dịch vụ
Tham khảo mức phí nâng hạ, lưu bãi, đóng rút và các dịch vụ liên quan.
Các mức phí dưới đây là số liệu minh họa — thay bằng biểu phí hiện hành đã được phê duyệt trước khi công bố.
| Hạng mục | Loại container | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Nâng container hàng | 20' | Cont | 000.000 |
| Nâng container hàng | 40' / 45' | Cont | 000.000 |
| Hạ container hàng | 20' | Cont | 000.000 |
| Hạ container hàng | 40' / 45' | Cont | 000.000 |
| Nâng/hạ container rỗng | 20' / 40' | Cont | 000.000 |
| Thời gian lưu bãi | Loại container | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Miễn phí | 20' / 40' | Ngày | 0 |
| Ngày thứ 4 – 10 | 20' | Cont/ngày | 000.000 |
| Ngày thứ 4 – 10 | 40' / 45' | Cont/ngày | 000.000 |
| Từ ngày thứ 11 | 20' / 40' | Cont/ngày | 000.000 |
| Hạng mục | Điều kiện | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Đóng hàng vào container | Hàng thường | Tấn / m³ | 000.000 |
| Rút hàng khỏi container | Hàng thường | Tấn / m³ | 000.000 |
| Phụ thu hàng đặc biệt | Theo thỏa thuận | Lô | Liên hệ |
| Dịch vụ | Ghi chú | Đơn vị | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Kiểm hóa / giám định | Theo yêu cầu | Lô | Liên hệ |
| Cấp điện container lạnh | Theo giờ | Giờ | 000.000 |
| Vận chuyển nội địa | Theo tuyến | Chuyến | Liên hệ |